Skendija
Macedonia Bắc
Skendija Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Skendija ghi bàn cứ mỗi 44 phút trong 1. MFL
Skendija ghi trung bình 2.03 bàn mỗi trận
Skendija là đội đầu tiên ghi bàn trong 73% trong suốt 1. MFL
Skendija không ghi được bàn trong 16% tại 1. MFL
Bàn thua
Skendija để thủng lưới cứ mỗi 99 phút tại 1. MFL
Skendija để thủng lưới trung bình 0.91 bàn mỗi trận
Skendija đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại 1. MFL
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Skendija đã tham gia trong 1. MFL
Skendija tổng số bàn thắng mỗi trận 2.94 trong mỗi trận tại 1. MFL
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 58% đối với Skendija tại 1. MFL
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 70% đối với Skendija tại 1. MFL
CDG thống kê
Skendija đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại 1. MFL
Skendija ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại 1. MFL
Skendija ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại 1. MFL
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Skendija ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 46% số bàn thắng trong 1. MFL
Skendija chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 28% số bàn thắng trong 1. MFL
Skendija chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 22% số bàn thắng trong 1. MFL
Skendija ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong 1. MFL
Skendija chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 46% số bàn thắng trong 1. MFL
Skendija chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 31% số bàn thắng trong 1. MFL
Kèo Chấp Thống Kê
Skendija ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong 1. MFL
Trong hiệp một, Skendija ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong 1. MFL
Trong hiệp hai, Skendija ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong 1. MFL
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Skendija thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Skendija có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp một, Skendija thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp một, Skendija có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp hai, Skendija thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp hai, Skendija có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại 1. MFL
Phạt Góc Thống Kê
Skendija thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Skendija có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp một, Skendija thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Skendija có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. MFL
Trong hiệp hai, Skendija thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại 1. MFL
Skendija có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. MFL
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Skendija Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 26 | 5 | 2 | 80:21 | 59 | 83 | |
| 2 | 33 | 23 | 5 | 5 | 67:30 | 37 | 74 | |
| 3 | 33 | 19 | 5 | 9 | 68:28 | 40 | 62 | |
| 4 | 33 | 16 | 5 | 12 | 59:36 | 23 | 53 | |
| 5 | 33 | 14 | 6 | 13 | 59:47 | 12 | 48 | |
| 6 | 33 | 13 | 7 | 13 | 50:53 | -3 | 46 | |
| 7 | 33 | 11 | 9 | 13 | 40:54 | -14 | 42 | |
| 8 | 33 | 10 | 10 | 13 | 41:42 | -1 | 40 | |
| 9 | 33 | 10 | 10 | 13 | 46:56 | -10 | 40 | |
| 10 | 33 | 9 | 7 | 17 | 42:57 | -15 | 34 | |
| 11 | 33 | 9 | 6 | 18 | 45:58 | -13 | 33 | |
| 12 | 33 | 0 | 1 | 32 | 15:130 | -115 | 1 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Skendija Biệt đội
No data for selected season